cát kết

cát kết

Vách núi này được tạo thành từ cát kết.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Địa chất học):
    • Đá trầm tích kết dính từ cát: "cát kết" một loại đá trầm tích được hình thành từ các hạt cát (chủ yếu thạch anh) được gắn kết với nhau bởi các chất khoáng như silica, canxi cacbonat hoặc oxit sắt. Đá này thường độ cứng độ bền nhất định.
    • Đá sa thạch: Đây tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Việt cho loại đá này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cát kết thường được dùng làm vật liệu xây dựng. (Đá sa thạch thường được sử dụng trong xây dựng.)
    • Lớp cát kếtvùng này màu đỏ do chứa nhiều oxit sắt. (Lớp đá sa thạchkhu vực này màu đỏ nhiều oxit sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cát kết hạt mịn": loại cát kết kích thước hạt nhỏ, thường độ kết dính cao.

    • Cát kết hạt mịn thích hợp để chạm khắc. (Loại đá sa thạch hạt nhỏ thích hợp cho việc chạm khắc.)
  • "cát kết arkos": loại cát kết chứa nhiều fenspat, thường màu hồng hoặc đỏ.

    • Cát kết arkos được hình thành từ sự phong hóa nhanh của đá granit. (Loại đá sa thạch chứa nhiều fenspat hình thành từ quá trình phong hóa nhanh của đá granit.)
Biến thể từ gần giống
  • Sa thạch (danh từ): tên gọi đồng nghĩa phổ biến hơn của "cát kết" trong tiếng Việt.

    • Sa thạch loại đá trầm tích phổ biến. (Đá sa thạch loại đá trầm tích thường gặp.)
  • Đá cát (danh từ): tên gọi khác, ít chính xác hơn, nhưng vẫn được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • Đá cát thường độ xốp cao. (Đá cát thường độ rỗng cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Sa thạch: đá trầm tích kết dính từ cát.
  • Đá cát kết: tên gọi ghép, nhấn mạnh tính chất kết dính.
  • Đá sa thạch: tên gọi phổ biến trong địa chất học.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cát kết" trong tiếng Việt.)

Từ chứa "cát kết"